loại tài khoản


Vui lòng xem bảng dữ liệu dưới đây để tìm ra loại tài khoản thích hợp với nhu cầu giao dịch của bạn.

MICRO
STANDARD
SILVER
GOLD
VIP
Số tiền ký quỹ.
500 - 999
1000-2499
2500 - 9999
10000 - 24999
25000 ->
Nền tảng giao dịch:
Desktop, Webtrader and Mobile Trading
Desktop, Webtrader and Mobile Trading
MetaTrader 5, Webtrader and Mobile Trading
MetaTrader 5, Webtrader and Mobile Trading
MetaTrader 5, Webtrader and Mobile Trading
Chênh lệch:
Fix from 2
Fix from 2

Fix from 1 / Variable from 0.5

Fix from 0.7 / Variable from 0.5

Fix from 0.4 / Variable from 0.3

Loại chênh lệch
Cố định
Cố định

Cố định & Lưu động

Cố định & Lưu động

Cố định & Lưu động

Giảm giá cho người giao dịch
n/a
n/a
n/a

Khi được yêu cầu.

Khi được yêu cầu

Công cụ giao dịch

Forex, Indices, Commodities and Share CFDs

Forex, Indices, Commodities and Share CFDs

Forex, Indices, Commodities and Share CFDs

Forex, Indices, Commodities and Share CFDs

Forex, Indices, Commodities and Share CFDs

Fifth Decimal:
**Đòn bẩy
1:400
1:400
1:400

Khi được yêu cầu.

Khi được yêu cầu.

Chấp hành

Không có bàn giao dịch/ Có bàn giao dịch

Không có bàn giao dịch/ Có bàn giao dịch

Không có bàn giao dịch/ Có bàn giao dịch

Không có bàn giao dịch/ Có bàn giao dịch

Không có bàn giao dịch/ Có bàn giao dịch

Ký quỹ tối thiểu

USD $500-999

USD $1000-2499

USD $2500- $9999

USD $10,000 -$24,999

USD $25,000
Lượng giao dịch tối thiểu
0.01 lot
0.01 lot

0.1 lots (10,000 units of base currency)

0.1 lots (10,000 units of base currency)

0.1 lots (10,000 units of base currency)

Kích cỡ giao dịch khi tăng
0.01
0.01
0.01
0.01
0.01
Kích cỡ giao dịch tối đa

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Lệnh mở tối đa

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Không giới hạn

Gọi ký quỹ/mức dừng

20%/ toàn bộ lợi nhuận

20%/ toàn bộ lợi nhuận

20%/ toàn bộ lợi nhuận

20%/ toàn bộ lợi nhuận

20%/ toàn bộ lợi nhuận

Giao dịch qua điện thoại bàn
Không
Không
Không
tài khoản tiền tệ

USD, EUR, GBP, JPY

USD, EUR, GBP, JPY

USD, EUR, GBP, JPY

USD, EUR, GBP, JPY

USD, EUR, GBP, JPY

Quản lý quan hệ cá nhân
Không
Không
Không
Không
Không
Hoa hồng
Không
Không
Không
Không
Không
Tiền thưởng

15% tiền ký quỹ

25% Tiền ký quỹ

30% cao
40% cao
50% cao
Hoa hồng cho môi giới
Không
Không
Không
Không
Không
Spreads Type:
Loại chênh lệch
Cố định
Cố định

Cố định & Lưu động

Cố định & Lưu động

Cố định & Lưu động

Danh sách biểu đồ tự động
$25 Per Month

$25 mỗi tháng

$25 Per Month

$25 mỗi tháng

$25 Per Month

$25 mỗi tháng

Free
Miễn phí
Free
Miễn phí
Tín hiệu thị trường

$200 mỗi tháng

$100 mỗi tháng

$50 mỗi tháng với dịch vụ nhắn tin

Miễn phí với dịch vụ nhắn tin

Miễn phí với dịch vụ nhắn tin

VPN

$50 mỗi tháng

$50 mỗi tháng

$25 mỗi tháng

Miễn phí
Miễn phí
Phân tích thường nhật
Không
Giao dịch ngoại hối
Không
Không
Tài khoản ECN
Không
NoKhông
Miễn phí điện ngân hàng
Không
Không
Expert Advisor (EA)
Không
Không
Rút tiền trong ngày làm việc

Theo chuẩn 3-5

Theo chuẩn 3-5

Theo chuẩn 3-5

Theo chuẩn 3-5

chuyển nhanh - 2

*Đối với các tuỳ chọn giảm giá, vui lòng liên hệ với quản lí tài khoản của bạn.

Để biết thêm thông tin hoặc giải đáp thắc mắc, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.